thảo xá

Học thuật
Thân thiện
thảo xá

Thầy giáo sống trong một thảo xá đơn sơ trên núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tranh, túp lều tranh: Một ngôi nhà nhỏ, đơn sơ được lợp bằng mái tranh hoặc cỏ. Từ này thường mang sắc thái cổ, văn chương, dùng để chỉ nơikhiêm tốn, giản dị, thường gắn với đời sống ẩn dật, thanh bần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà thơ lui về sống trong một thảo xá ven rừng.
    • Cảnh thảo xá đơn sơ hiện lên trong thơ cổ điển.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thảo xá đơn sơ": Cụm từ nhấn mạnh sự giản dị, mộc mạc của ngôi nhà tranh.

    • Ông cụ sống một mình trong thảo xá đơn sơ giữa núi.
  • "Thảo xá am vân": Cụm từ mang tính ước lệ trong văn chương, vẽ nên hình ảnh ngôi nhà tranh ẩn hiện trong mây, biểu tượng cho chốnẩn xa lánh trần tục.

Biến thể từ gần giống
  • Thảo lư (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ "nhà tranh", cũng mang sắc thái văn chương, cổ điển.
  • Túp lều tranh (danh từ): Cách nói phổ thông, dễ hiểu hơn, chỉ ngôi nhà nhỏ lợp tranh.
  • Mái tranh (danh từ): Chỉ phần mái được lợp bằng tranh, có thể dùng để chỉ ngôi nhà một cách hoán dụ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà tranh: Từ phổ thông, chỉ chung loại nhà mái lợp bằng tranh.
  • Lều tranh: Từ chỉ túp lều được làm từ tranh.
Ghi chú về phong cách
  • Từ "thảo xá" thuộc từ vựng Hán-Việt, tính chất văn chương, cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, chủ ý nghệ thuật.
thảo xá

Thầy giáo sống trong một thảo xá đơn sơ trên núi.

  1. Nh- Thảo lư.